Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ướt đẫm" (1)

ướt đẫm
phát
Tiếng Anh Tính từbe wet through
Từ vựng của tôi
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
The clothes are soaked with sweat.

swap_horiz Từ liên quan "ướt đẫm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ướt đẫm" (1)

Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
The clothes are soaked with sweat.